italian sonnet

italian sonnet

An English poet writes an Italian sonnet at his desk.

Định nghĩa

Danh từ: italian sonnet (còn gọi là sonnet Petrarch hay sonnet Ý) một thể thơ sonnet gồm 14 dòng, được chia làm hai phần chính: - Octave (khổ tám): 8 dòng đầu với vần điệu abbaabba. - Sestet (khổ sáu): 6 dòng cuối với vần điệu cdecde hoặc cdcdcd.

Thể thơ này thường sự chuyển đổi ý tưởng (gọi là volta hoặc bước ngoặt) giữa khổ tám khổ sáu, nơi tác giả đặt ra vấn đề hoặc mô tả trong octave, sau đó đưa ra giải pháp, suy ngẫm hoặc kết luận trong sestet.

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã viết một bài sonnet Ý về tình yêu mất mát.)
  • (Trong một sonnet Ý, khổ tám thường đưa ra một vấn đề, trong khi khổ sáu đưa ra lời giải quyết.)
  • (Shakespeare nổi tiếng với sonnet Anh, nhưng nhiều nhà thơ ưa chuộng sonnet Ý vần điệu chặt chẽ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose an italian sonnet": sáng tác một bài sonnet Ý.
    • She spent months trying to compose an italian sonnet that captured the beauty of autumn. ( ấy đã dành nhiều tháng để sáng tác một sonnet Ý thể hiện vẻ đẹp của mùa thu.)
  • "the volta in an italian sonnet": bước ngoặt trong sonnet Ý.
    • The volta in an italian sonnet usually occurs at the beginning of the sestet. (Bước ngoặt trong một sonnet Ý thường xảy rađầu khổ sáu.)
  • "the rhyme pattern of an italian sonnet": vần điệu của sonnet Ý.
    • The rhyme pattern of an italian sonnet is more complex than that of an English sonnet. (Vần điệu của sonnet Ý phức tạp hơn so với sonnet Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonnet (danh từ): thể thơ 14 dòng nói chung.
  • Petrarchan sonnet (danh từ): tên gọi khác của sonnet Ý, đặt theo tên nhà thơ Petrarch.
  • English sonnet (danh từ): sonnet Anh (còn gọi là sonnet Shakespeare), vần điệu khác (ababcdcdefefgg).
Từ đồng nghĩa
  • Petrarchan sonnet: sonnet Petrarch (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Sonnet in Italian style: sonnet theo phong cách Ý.
Các cụm từ liên quan
  • To write in the form of an italian sonnet: viết theo hình thức sonnet Ý.
    • Many Renaissance poets chose to write in the form of an italian sonnet. (Nhiều nhà thơ thời Phục Hưng đã chọn viết theo hình thức sonnet Ý.)
  • To break the rhyme scheme of an italian sonnet: phá vỡ vần điệu của sonnet Ý.
    • Some modern poets deliberately break the rhyme scheme of an italian sonnet for effect. (Một số nhà thơ hiện đại cố tình phá vỡ vần điệu của sonnet Ý để tạo hiệu ứng.)
Thành ngữ liên quan
  • A perfect italian sonnet: một bài sonnet Ý hoàn hảo (thường dùng để chỉ một tác phẩm đạt chuẩn về vần điệu nội dung).
    • His poem was praised as a perfect italian sonnet by critics. (Bài thơ của ông được các nhà phê bình ca ngợi một sonnet Ý hoàn hảo.)
  • The spirit of the italian sonnet: tinh thần của sonnet Ý (ám chỉ sự trang trọng, sâu sắc trong cách thể hiện).
    • Her writing captures the spirit of the italian sonnet even when she uses free verse. (Văn phong của ấy nắm bắt được tinh thần của sonnet Ý ngay cả khi ấy sử dụng thơ tự do.)